Lốp xe nâng là bộ phận đóng vai trò vô cùng quan trọng. Vậy nên chọn lốp đặc hay lốp hơi thì tốt hơn? Cùng tìm hiểu một số thông tin về lốp xe nâng cũng như cách lựa chọn loại phù hợp.

1. Lốp xe nâng có vai trò gì?

Lốp xe nâng hàng là gì? Theo đó, lốp xe chính bộ phận nằm trong hệ thống di chuyển của xe, cho phép xe nâng có thể di chuyển trên nhiều dạng địa hình khác nhau. Đây là bộ phận đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với xe nâng hàng.

Lốp xe nâng có 4 vai trò chính bao gồm:

  • Chịu lực tải trọng của toàn bộ xe.
  • Di chuyển và điều khiển hướng xe.
  • Giảm độ xóc cho xe.
  • Tạo lực kéo cho hệ thống phanh.
Lốp xe nâng đóng vai trò vô cùng quan trọng
Lốp xe nâng đóng vai trò vô cùng quan trọng

Trong đó, lốp xe nâng chịu tải trọng, hỗ trợ trọng lượng của xe chính là vai trò, nhiệm vụ chính của bộ phận này. Đây cũng là bộ phận giúp xe vận hành và di chuyển dễ dàng. Tuỳ thuộc vào loại lốp mà thích hợp ở những điều kiện địa hình và độ bền cũng khác nhau.

2. Các loại lốp xe nâng hàng phổ biến hiện nay

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại lốp khác nhau. Một số tiêu chí phân loại lốp như:

  • Căn cứ vào thương hiệu sản xuất thì có lốp bridgestone, yokohama, Deestone,… 
  • Căn cứ theo kích thước lốp thì có 6.50-10, 7.00-12, 5.00-9,…

Tuy nhiên, cách phân loại phổ biến hiện nay là chia lốp xe nâng thành 2 loại: lốp đặc và lốp hơi. Mỗi loại có đặc điểm, cấu tạo và ưu và nhược điểm riêng, cụ thể:

  • Lốp hơi: Là dòng lốp có săm và sử dụng hơi để có thể làm căng bề mặt lốp.
  • Lốp đặc: Là loại lốp không hơi và được chia làm 2 loại nhỏ bao gồm lốp đặc cao su và lốp đặc nhựa. Với loại cao su thường sử dụng ở khu vực không yêu cầu cao về tính thẩm mỹ bởi chúng có thể tạo lớp đen trên bề mặt di chuyển, thích hợp sử dụng ngoài trời. Ngược lại, lốp nhựa lại phù hợp với môi trường trong nhà với yêu cầu sạch sẽ cao.
Trên thị trường có nhiều loại lốp xe khác nhau
Trên thị trường có nhiều loại lốp xe khác nhau

3. Cấu tạo của lốp xe nâng

Như thông tin được cập nhật phía trên thì lốp đặc và lốp hơi có đặc điểm cấu tạo khác nhau. Chính vì vậy, chúng cũng phù hợp với những môi trường làm việc riêng. Dưới đây là cấu tạo chi tiết 2 loại lốp phổ biến trên:

3.1 Cấu tạo của lốp hơi

Bao gồm các bộ phận sau:

  • Hông lốp: Có vai trò bảo vệ lốp chống đá, lề đường,.. Đây cũng chính là bộ phận ghi các thông số lốp mà người dùng có thể nhìn thấy rõ.
  • Gai lốp: Đây là bộ phận giúp tăng ma sát, bám đường cho xe nâng ở những địa hình và điều kiện khác nhau. Tuỳ thuộc vào thiết kế gai lốp mà độ ma sát và bám đường sẽ khác nhau.
  • Lớp bố đỉnh: Giúp gai lốp vững chắc hơn và giảm lượng tiêu hao nhiên liệu. Đồng thời, chúng cung cấp độ cứng ly tâm dọc cho lốp trong khi vẫn còn đủ độ uốn, từ đó giúp tạo cảm giác thoải mái cho người lái xe.
  • Lớp bố thép chính: Đây là bộ phận được làm bằng các cáp sợi dệt mỏng, có chức năng tạo sức bền cho lốp, giảm các rủi ro về đá, đinh, mảnh thép,.. và đóng vai trò quan trọng với lốp xe nâng.
  • Tanh lốp: Có nhiệm vụ giúp cho lốp được kẹp chắc chắn với lazang xe.
  • Lớp lót cao su: Chúng được làm từ cao su định hình, không thấm nước, từ đó giúp xe sử dụng lốp mà không cần xăm.
Lốp đặc và lốp hơi có cấu tạo khác nhau
Lốp đặc và lốp hơi có cấu tạo khác nhau

3.2 Cấu tạo của lốp đặc

Khác với lốp hơi, loại lốp đặc này có cấu tạo bao gồm những bộ phận cơ bản sau:

  • Rãnh ở mặt lốp: Có nhiệm vụ giúp xe bám đường chắc hơn.
  • Lớp đệm cao su: Nằm ở vị trí trung tâm, có độ cứng tương đối lớn, là phần tiếp nối với mặt lốp giúp tăng chiều cao của bánh xe cũng tạo lớp đệm cho bánh xe hoạt động được trơn tru.
  • Lớp cao su phía trong và tanh lốp. Bộ phận này tiếp xúc chính với la zăng xe nâng. Thông thường, chúng có độ cứng cao để không bị xoay với mâm ép và đóng vai trò khá quan trọng với xe nâng hàng.

4. Hướng dẫn cách đọc thông số lốp xe nâng hàng

Đọc thông số lốp như thế nào cũng là băn khoăn chung của nhiều người. Trong một số trường hợp, việc đọc kỹ thông số lốp sẽ giúp người dùng tìm được loại lốp phù hợp. Trên lốp xe thông thường sẽ có ghi các ký hiệu như: tên công ty (nhà) sản xuất, nơi sản xuất, thông số về độ lớn, độ dày, tốc độ cho phép di chuyển, độ lớn của lazang xe,…

Trên lốp xe thường có hiển thị các thông số cơ bản
Trên lốp xe thường có hiển thị các thông số cơ bản

Tùy thuộc vào từng loại lốp sẽ có những thông số khác nhau. Người dùng cần nắm rõ ký hiệu của từng bộ phận cũng như cách con số để có thể biết rõ về loại lốp, độ dày cũng như tốc độ cho phép, tải trọng lốp,… để chọn lựa loại phù hợp với nhu cầu sử dụng của xe nâng.

5. Nên lựa chọn lốp hơi hay lốp đặc?

Với 2 loại lốp phổ biến hiện nay thì lốp hơi hay lốp đặc tốt hơn? Nên chọn loại nào? Đây cũng là câu hỏi đang khiến nhiều người băn khoăn, Theo đó, cần căn cứ vào loại xe nâng hàng, hoạt động cụ thể ở khu vực địa hình như thế nào? Tải trọng nâng hàng hoá ra sao?… cụ thể:

  • Lốp hơi: Hiệu suất cao, tính linh hoạt, độ bám đường cao cho tất cả những dòng xe địa hình bằng phẳng và gồ ghề. Với các loại xe nâng hàng sử dụng khí nén thân thiện không bị sốc hoặc nẩy. Đặc biệt giá thành đầu tư tương đối rẻ.
  • Lốp đặc: Hiệu suất làm việc cao và ít phải thay thế hay bảo dưỡng. Độ bám đường, tính ổn định khi nâng hạ hàng hóa hoặc cua gấp được đánh giá cao. Tuy nhiên, mức giá cũng cao hơn so với lốp hơi.

Bảng so sánh lốp xe nâng loại đặc và hơi:

Tiêu chí so sánh

Lốp đặc

Lốp hơi

Địa hình, môi trường làm việc

Phù hợp môi trường trong nhà, địa hình bằng phẳng

Hoạt động tốt ngoài trời, khu vực địa hình gồ ghề, bề mặt sỏi đá,…

Tác động của yếu tố khác

Không dễ bị đâm thủng

Dễ bị đâm thủng bởi vật sắc nhọn

Bảo trì

Thiết kế đơn giản, ít khi phải bảo trì

Cần bảo trì thường xuyên

Tuổi thọ

Cao hơn

Thấp hơn

Khả năng chịu quá tải

Tốt hơn

Kém hơn

Độ êm

Không êm bằng lốp hơi

Êm hơn

Quãng đường di chuyển

Không tối ưu bằng lốp hơi

Tối ưu hơn

Nhìn chung mỗi loại lốp đều có những ưu điểm và hạn chế nhất định. Vì vậy, tùy thuộc vào tính chất công việc cũng như tình trạng kho bãi, điều kiện địa hình,… mà khách hàng có thể cân nhắc sử dụng loại lốp phù hợp, đáp ứng tốt nhu cầu công việc.

Mỗi loại lốp xe có những ưu điểm và hạn chế nhất định
Mỗi loại lốp xe có những ưu điểm và hạn chế nhất định

6. Bảng giá lốp xe nâng toàn quốc, cập nhật

Một số loại lốp xe nâng cùng mức giá tham khảo như sau:

STT

SIZE

SUNHOME (KO VAT)

DEESTONE THÁI (VAT)

SRILANKA (KO VAT)

BT

1

Lốp nâng 300-15

     

1,470,000

2

Lốp nâng 500-8

1,200,000

2,200,000

 

2,550,000

3

Lốp nâng 600-9

2,250,000

3,250,000

 

3,300,000

4

Lốp nâng 650-10

2,800,000

4,400,000

 

4,750,000

5

Lốp nâng 700-12

3,550,000

5,050,000

 

6,650,000

6

Lốp nâng 700-15

     

7,700,000

7

Lốp nâng 750-15

5,050,000

4,400,000 (HƠI)

   

8

Lốp nâng 815-15 (28X9-15)

4,700,000

6,300,000

 

9,300,000

9

Lốp nâng 825-15

6,650,000

4,350,000 (HƠI)

1,000,000

1,000,000

10

Lốp nâng 300-15

7,700,000

 

1,500,000

 

11

Lốp nâng 18 x 7 – 8

2,350,000

 

3,800,000

 

12

Lốp nâng 21 x 8 – 9

3,250,000

 

4,900,000

 

13

Lốp nâng 23 x 9 -10

4,050,000

 

5,300,000

7,000,000

7. Mua lốp xe nâng ở đâu uy tín?

Trên thị trường hiện nay có nhiều địa chỉ bán lốp xe nâng hàng. Tuy nhiên nên chọn nơi nào uy tín và giá bán tốt nhất, chuẩn hàng chính hãng? Đây vẫn là câu hỏi khiến nhiều người băn khoăn. Việc chọn lựa địa chỉ mua hàng uy tín, giá tốt cũng là vấn đề khá quan trọng mà các doanh nghiệp, cá nhân có nhu cầu nên lưu ý.

Thiên Sơn là địa chỉ chuyên phân phối xe nâng HangCha và phụ tùng chính hãng, giá rẻ
Thiên Sơn là địa chỉ chuyên phân phối xe nâng HangCha và phụ tùng chính hãng, giá rẻ

Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần xe nâng Thiên Sơn là đơn vị phân phối chính hãng và duy nhất hãng xe nâng HangCha số 1 Trung Quốc và cung cấp phụ tùng xe nâng chính hãng, chất lượng đảm bảo hàng đầu.

Với chính sách bán hàng chuyên nghiệp, tư vấn nhiệt tình, chu đáo, tận tình với khách hàng cùng chế độ bảo hành hậu mãi, đặc biệt mức giá thấp nhất nên Thiên Sơn luôn được khách hàng tin tưởng và lựa chọn.

Phía trên là những thông tin về lốp xe nâng. Nếu có nhu cầu mua xe nâng hàng hoặc lốp xe nâng, hãy liên hệ HOTLINE 0869 285 225 để được tư vấn chi tiết!

Xem thêm:

Trả lời